Visa - Hộ chiếu Visa xuất cảnh
開始日: 2010/09/06
| |
| |
|
(Bảng giá áp dụng từ ngày 20/05/2009, các bảng giá trước đây không còn giá trị)
|
Loại visa
|
Giá(USD)
|
T/ g làm
|
Thời hạn visa
|
Ghi chú
|
|
Visa Cambodia
|
25
|
1 ngày
|
1 tháng 1 lần
|
01 ảnh + Hộ chiếu
|
|
Visa Lào
|
Xem bảng kê
|
1-2 ngày
|
30 ngày
|
01 ảnh + Hộ chiếu(Có bảng kê chi tiết dưới đây)
|
|
Visa Trung Quốc
|
33
48
80
110
|
4 ngày
4 ngày
6 ngày
6 ngày
|
1 Tháng
3Tháng 2 lần (mỗi lần 30 ngày)
6Tháng nhiều lần (mỗi lần 30 ngày)
1Năm nhiều lần(mỗi lần 30 ngày)
|
A/1 ảnh+Hộ chiếu(>=3q=32$/q)
B/ Giá trên chỉ áp dụng cho khách quốc tịch VN.
C/ Quốc tịch NN: 1tháng 1 lần $40, 2 lấn $55 (mỗi lần 30ngày)
D/ Lưu ý: Quốc tịch Mỹ (145$ một tháng)+02 ảnh.
|
|
Visa Đài loan
|
…
|
7-14 ngày
|
14 ngày
|
Chi tiết: xin qui khách gọi lại
|
|
Visa Nga
|
…
|
4-20 ngày
|
1, 3, 6 tháng, 1năm
|
01 ảnh+Hộ chiếu+Giấy mời
|
|
Visa Myanma
|
25
|
4 ngày
|
30 ngày
|
02 ảnh + Hộ chiếu, nhanh+20$
|
|
Visa ấn độ
|
70
|
5 ngày
|
1 tháng 1 lần
|
01 ảnh + Hộ chiếu(Mỹ+20$)
|
|
Visa Mông cổ
|
35
|
3 ngày
|
1 tháng
|
01 ảnh + Hộ chiếu, nhanh+30$
|
|
Visa Hongkong
|
70
85
|
7-10 ngày
5-6 ngày
|
2 lần mỗi lần 7 ngày
|
01 ảnh + Hộ chiếu
Nếu quý khách có nhu cầu lấy nhanh 2-3 ngày, xin vui lòng gọi lại
|
|
Visa Indonesia
|
50
|
5 ngày
|
1 tháng
|
01 ảnh + Hộ chiếu
|
|
Visa Pakitan
|
145
|
2-3 ngày
|
1 tháng
|
02 ảnh + Hộ chiếu
|
|
Visa Arập
|
26
|
2-3 ngày
|
1 tháng
|
01 ảnh + Hộ chiếu
|
|
Visa Thai lan
|
40
|
2-3 ngày
|
1-2 tháng
|
01 ảnh+Hộ chiếu+Vé MB
|
|
Visa Philippines
|
55
|
2-3 ngày
|
1 tháng
|
01 ảnh+Hộ chiếu+Vé MB
|
Lưu ý:
Visa các khác không có trong bảng giá đề nghị quý khách gọi lại để biết thêm chi tiết
Bảng giá chi tiết visa lào áp dụng từ ngày 01/11/2008 (đơn vị tính USD)
|
Country
|
Visa fee
|
Ser fee
|
Total
|
Country
|
Visa fee
|
Ser fee
|
Total
|
|
Malaysia
|
8
|
1
|
9
|
Africa
|
30
|
1
|
31
|
|
Indonesia
|
10
|
1
|
11
|
Bhutan
|
30
|
1
|
31
|
|
Singapore
|
10
|
1
|
11
|
Central America
|
30
|
1
|
31
|
|
China
|
14
|
1
|
15
|
France
|
30
|
1
|
31
|
|
Thailand
|
14
|
1
|
15
|
Israel
|
30
|
1
|
31
|
|
Brunei
|
15
|
1
|
16
|
Middle East
|
30
|
1
|
31
|
|
Myanmar
|
18
|
1
|
19
|
Philippines
|
30
|
1
|
31
|
|
Albania
|
20
|
1
|
21
|
South America
|
30
|
1
|
31
|
|
Armenia
|
20
|
1
|
21
|
Sweden
|
30
|
1
|
31
|
|
Azerbaijan
|
20
|
1
|
21
|
Austria
|
35
|
1
|
36
|
|
Belarus
|
20
|
1
|
21
|
Belgium
|
35
|
1
|
36
|
|
Bulgaria
|
20
|
1
|
21
|
Denmark
|
35
|
1
|
36
|
|
Cambodia
|
20
|
1
|
21
|
Greece
|
35
|
1
|
36
|
|
Cuba
|
20
|
1
|
21
|
Ireland
|
35
|
1
|
36
|
|
Czech Ripublic
|
20
|
1
|
21
|
Italia
|
35
|
1
|
36
|
|
D.P.R.of Korea
|
20
|
1
|
21
|
Luxembourg
|
35
|
1
|
36
|
|
Estonia
|
20
|
1
|
21
|
Netherlands
|
35
|
1
|
36
|
|
Georgia
|
20
|
1
|
21
|
Norway
|
35
|
1
|
36
|
|
Hungary
|
20
|
1
|
21
|
Portugal
|
35
|
1
|
36
|
|
Kazakhtan
|
20
|
1
|
21
|
Spain
|
35
|
1
|
36
|
|
Kyrgystan
|
20
|
1
|
21
|
Switzerland
|
35
|
1
|
36
|
|
Latvia
|
20
|
1
|
21
|
Taiwan
|
35
|
1
|
36
|
|
Lithuania
|
20
|
1
|
21
|
Turkey
|
35
|
1
|
36
|
|
Mongolia
|
20
|
1
|
21
|
United Kingdom
|
35
|
1
|
36
|
|
Poland
|
20
|
1
|
21
|
Afghanistan
|
40
|
1
|
41
|
|
Romania
|
20
|
1
|
21
|
India
|
40
|
1
|
41
|
|
Russia
|
20
|
1
|
21
|
Nepal
|
40
|
1
|
41
|
|
Slovakia
|
20
|
1
|
21
|
Pakistan
|
40
|
1
|
41
|
|
Tajikistan
|
20
|
1
|
21
|
Sri Lanka
|
40
|
1
|
41
|
|
Turkmenistan
|
20
|
1
|
21
|
Canada
|
42
|
1
|
43
|
|
Ukraine
|
20
|
1
|
21
|
Australia
|
45
|
1
|
46
|
|
Vietnam
|
20
|
1
|
21
|
Germany
|
31
|
1
|
32
|
|
Yugoslavia (Fmr.)
|
20
|
1
|
21
|
Japan
|
25
|
1
|
26
|
|
Hongkong
|
25
|
1
|
26
|
New Zealand
|
45
|
1
|
46
|
|
Macao
|
25
|
1
|
26
|
U.S.A
|
45
|
1
|
46
|
|
R.Korea
|
25
|
1
|
26
|
|
|
|
|
Lưu ý:
* Thời gian làm visa là 2 ngày, thêm 5 USD nếu lấy nhanh 1 ngày,
* Giá là 41 USD áp dụng cho các quốc tịch không được đề cập trong bảng kê .
|